Bản dịch của từ 痪瘫 trong tiếng Việt
痪瘫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huàn | ㄏㄨㄢˋ | h | uan | thanh huyền |
痪瘫 (Danh từ)
【huàn tān】
01
Bại liệt; chứng liệt (thường chỉ liệt do tổn thương thần kinh, ví dụ bại liệt nửa người do đột quỵ)
瘫痪﹐风瘫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痪瘫
huàn
痪
tān
瘫
Các từ liên quan
瘫倒
瘫子
瘫废
瘫痪
- Bính âm:
- 【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÁN】
- Các biến thể:
- 瘓, 𤹹, 𤻨
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,奂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一ノフ丨フ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
槵
梙
澣
䒛
攌
嵈
擐
鲩
㬇
綄
讙
豢
㿉
瘰
㿁
痓
瘞
瘽
痻
瘓
㿃
㾨
㽸
㽽
惾
湈
嵌
㨌
犊
渜
啺
硰
貁
鈘
㨘
毽
瘫痪
陷于瘫痪
