Bản dịch của từ 痫病 trong tiếng Việt
痫病
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | x | ian | thanh sắc |
痫病 (Danh từ)
【xián bìng】
01
Bệnh động kinh; co giật do rối loạn não (Hán-Việt: khâm/xiên '痫')
1.亦作“癎病”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
2.指小儿痉挛之症。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痫病
xián
痫
bìng
病
Các từ liên quan
痫厥
痫疾
痫痉
痫瘈
痫瘛
病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入,祸从口出
- Bính âm:
- 【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【GIẢN】
- Các biến thể:
- 癇, 癎, 𣩝, 𣩞, 𤺛
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,闲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一丶丨フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
絃
玹
閑
㩮
盷
瞯
䦥
蛝
䶠
諴
㳄
麙
痎
瘪
㿂
癟
㽼
瘵
癫
疓
㾉
痆
瘰
疪
巯
编
傄
晱
寑
愒
遒
塃
惾
𠋴
𠁌
𠙠
癫痫
子痫
惊痫
羊痫风
