Bản dịch của từ 痫证 trong tiếng Việt

痫证

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

痫证 (Danh từ)

xián zhèng
01

Chứng bệnh như động kinh (cơn co giật, rối loạn thần kinh) — Hán Việt: 'tiên chứng' liên quan đến 'động kinh, co giật'

癫痫之类病症。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痫证

xián

zhèng

Các từ liên quan

痫厥
痫疾
痫病
痫痉
痫瘈
证业
证书
证人
证仙
证件
痫
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【GIẢN】
Các biến thể:
癇, 癎, 𣩝, 𣩞, 𤺛
Hình thái radical:
⿸,疒,闲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一丶丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép