Bản dịch của từ 痱 trong tiếng Việt
痱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèi | ㄈㄟˋ | f | ei | thanh huyền |
痱 (Danh từ)
【fèi】
01
Rôm; sảy
痱子
Ví dụ
- Bính âm:
- 【fèi】【ㄈㄟˋ】【PHỈ】
- Các biến thể:
- 𤷂, 腓, 疿
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,非
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一丨一一一丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䀟
沸
䒈
肺
胏
疿
費
狒
陫
犻
䕠
癈
淝
疿
䈈
蜰
肥
腓
疘
㾄
疽
療
瘎
痆
痞
癧
痟
瘕
瘛
㾡
𠍂
鳰
馍
榆
㮴
飽
傪
㮛
溥
辏
嗆
瑆
痱子
痱子粉
