Bản dịch của từ 痲子 trong tiếng Việt

痲子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˊmathanh sắc

痲子 (Danh từ)

má zǐ
01

Mụn nhọt, nhọt (mụn giống như mụn nhọt/đậu mùa nhỏ); cụ thể: 'mụn đậu' hoặc 'mụn nước do bệnh ngoài da'

1.痘疮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người mặt có sẹo do thủy đậu/đậu mùa để lại (mặt nhiều vết sần, sẹo)

2.脸上有天花疤痕的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痲子

zi

Các từ liên quan

痲木
痲疯
痲疹
痲痹
痲痹不仁
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
痲
Bính âm:
【má】【ㄇㄚˊ】【MA】
Hình thái radical:
⿸,疒,𣏟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一一丨ノ丨一丨ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép