Bản dịch của từ 痲子 trong tiếng Việt
痲子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Má | ㄇㄚˊ | m | a | thanh sắc |
痲子 (Danh từ)
【má zǐ】
01
Mụn nhọt, nhọt (mụn giống như mụn nhọt/đậu mùa nhỏ); cụ thể: 'mụn đậu' hoặc 'mụn nước do bệnh ngoài da'
1.痘疮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Người mặt có sẹo do thủy đậu/đậu mùa để lại (mặt nhiều vết sần, sẹo)
2.脸上有天花疤痕的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痲子
má
痲
zi
子
Các từ liên quan
痲木
痲疯
痲疹
痲痹
痲痹不仁
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
