ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
痲木
Bảng phân tích âm vị 痲
Má
Tê cứng, mất cảm giác (thân thể) — giống '麻木' (ma mộc) trong tiếng Hán-Việt
麻木。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
má
痲
mù
木
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép