Bản dịch của từ 痲疹 trong tiếng Việt
痲疹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Má | ㄇㄚˊ | m | a | thanh sắc |
痲疹 (Danh từ)
【má zhěn】
01
Bệnh sởi (bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus, có sốt, ho, chảy nước mắt và phát ban đỏ trên da)
俗称痧子﹑瘄子。由麻疹病毒引起的急性发疹性传染病。以发热﹑咳嗽﹑流泪﹑皮肤起红疹为其病症。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痲疹
má
痲
zhěn
疹
Các từ liên quan
痲子
痲木
痲疯
痲痹
痲痹不仁
疹子
疹恙
疹毒
疹疾
疹粟
