Bản dịch của từ 痲疹 trong tiếng Việt

痲疹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˊmathanh sắc

痲疹 (Danh từ)

má zhěn
01

Bệnh sởi (bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus, có sốt, ho, chảy nước mắt và phát ban đỏ trên da)

俗称痧子﹑瘄子。由麻疹病毒引起的急性发疹性传染病。以发热﹑咳嗽﹑流泪﹑皮肤起红疹为其病症。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痲疹

zhěn

Các từ liên quan

痲子
痲木
痲疯
痲痹
痲痹不仁
疹子
疹恙
疹毒
疹疾
疹粟
痲
Bính âm:
【má】【ㄇㄚˊ】【MA】
Hình thái radical:
⿸,疒,𣏟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一一丨ノ丨一丨ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép