Bản dịch của từ 痲痹 trong tiếng Việt
痲痹
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Má | ㄇㄚˊ | m | a | thanh sắc |
痲痹 (Tính từ)
【má bì】
01
Tê liệt; mất cảm giác hoặc khả năng vận động (hoàn toàn hoặc một phần) ở một bộ phận cơ thể — thường chỉ không thể vận động theo ý muốn
人体某一部分的感觉或运动功能完全或部分丧失。通常指不能随意运动而言。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痲痹
má
痲
bì
痹
Các từ liên quan
痲子
痲木
痲疯
痲疹
痲痹不仁
痹症
