Bản dịch của từ 痲痹不仁 trong tiếng Việt

痲痹不仁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˊmathanh sắc

痲痹不仁 (Tính từ)

má bì bù rén
01

Tê liệt, mất cảm giác ở chân tay (mạch lạc Hán-Việt: 麻痺 bất nhân → tê liệt không có cảm giác)

肢体麻痹﹐没有感觉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痲痹不仁

rén

Các từ liên quan

痲子
痲木
痲疯
痲疹
痲痹
痹症
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
仁丹
仁丹胡
仁丹胡须
仁义
痲
Bính âm:
【má】【ㄇㄚˊ】【MA】
Hình thái radical:
⿸,疒,𣏟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一一丨ノ丨一丨ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép