Bản dịch của từ 痳风 trong tiếng Việt
痳风
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Má | ㄇㄚˊ | m | a | thanh sắc |
痳风 (Danh từ)
【lín fēng】
01
Bệnh cùi; bệnh phong; bệnh phong (một loại bệnh da liễu)
一种皮肤病,通常表现为皮肤上出现红斑、瘙痒等症状。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痳风
lín
痳
fēng
风
- Bính âm:
- 【má】【ㄇㄚˊ】【LÂM】
- Các biến thể:
- 淋, 麻
- Hình thái radical:
- ⿸疒林
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一一丨ノ丶一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蟇
䗫
嫲
痲
犘
嗎
嘛
䳸
吗
蔴
蟆
麻
躙
赁
吝
䟹
䗲
獜
橉
蔺
躏
膦
閵
亃
瘱
㾇
瘹
痺
癯
㽱
瘲
癛
㾘
瘽
疵
痰
獆
廕
嗰
楟
媱
豊
愛
䂺
䠹
溡
搘
㥴
