Bản dịch của từ 痴云腻雨 trong tiếng Việt

痴云腻雨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chī

chithanh ngang

痴云腻雨 (Tính từ)

chī yún nì yǔ
01

Yêu đương say đắm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痴云腻雨

chī

yún

Các từ liên quan

痴云
痴云騃雨
痴人
痴人说梦
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
腻云
腻人
腻友
腻味
腻垢
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
痴
Bính âm:
【chī】【ㄔ】【SI】
Các biến thể:
癡, 𠈴, 𢣕, 𤶢
Hình thái radical:
⿸,疒,知
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ一一ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép