Bản dịch của từ 痴心 trong tiếng Việt

痴心

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chī

chithanh ngang

痴心 (Danh từ)

chī xīn
01

Lòng si mê

对某人某事迷恋至于入迷的心思

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

痴心 (Tính từ)

chī xīn
01

Si mê

形容沉迷于某人或某种事物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痴心

chī

xīn

痴
Bính âm:
【chī】【ㄔ】【SI】
Các biến thể:
癡, 𠈴, 𢣕, 𤶢
Hình thái radical:
⿸,疒,知
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ一一ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép