Bản dịch của từ 痴想 trong tiếng Việt

痴想

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chī

chithanh ngang

痴想 (Danh từ)

chī xiǎng
01

Si tưởng; suy nghĩ hão huyền

不能实现的痴心的想法

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

痴想 (Động từ)

chī xiǎng
01

Mơ màng suy nghĩ

发呆地想

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痴想

chī

xiǎng

Các từ liên quan

痴云
痴云腻雨
痴云騃雨
痴人
想不到
想不开
想似
想像
想像力
痴
Bính âm:
【chī】【ㄔ】【SI】
Các biến thể:
癡, 𠈴, 𢣕, 𤶢
Hình thái radical:
⿸,疒,知
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ一一ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép