Bản dịch của từ 痴男怨女 trong tiếng Việt

痴男怨女

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chī

chithanh ngang

痴男怨女 (Thành ngữ)

chī nán yuàn nǚ
01

Nam nữ si tình

痴情相爱的男女青年

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痴男怨女

chī

nán

yuàn

Các từ liên quan

痴云
痴云腻雨
痴云騃雨
痴人
男丁
男中音
怨不得
怨乱
怨仇
怨偶
怨入骨髓
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
痴
Bính âm:
【chī】【ㄔ】【SI】
Các biến thể:
癡, 𠈴, 𢣕, 𤶢
Hình thái radical:
⿸,疒,知
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ一一ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép