Bản dịch của từ 痴盼 trong tiếng Việt

痴盼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chī

chithanh ngang

痴盼 (Động từ)

chī pàn
01

Mơ mộng, ngây ngô chờ đợi, khao khát một cách say mê và ngây thơ.

极度迷恋地、傻傻地盼望。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痴盼

chī

pàn

Các từ liên quan

痴云
痴云腻雨
痴云騃雨
痴人
盼倩
盼刀
盼切
盼头
盼念
痴
Bính âm:
【chī】【ㄔ】【SI】
Các biến thể:
癡, 𠈴, 𢣕, 𤶢
Hình thái radical:
⿸,疒,知
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ一一ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép