Bản dịch của từ 痴眉钝眼 trong tiếng Việt

痴眉钝眼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chī

chithanh ngang

痴眉钝眼 (Tính từ)

chī méi dùn yǎn
01

Thần sắc đờ đẫn, chậm hiểu, mắt mờ như không nhận biết rõ sự vật.

神情迟钝呆滞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痴眉钝眼

chī

méi

dùn

yǎn

Các từ liên quan

痴云
痴云腻雨
痴云騃雨
痴人
眉下添眉
眉势
眉匠
眉南面北
钝兵
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
痴
Bính âm:
【chī】【ㄔ】【SI】
Các biến thể:
癡, 𠈴, 𢣕, 𤶢
Hình thái radical:
⿸,疒,知
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ一一ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép