Bản dịch của từ 痴箭 trong tiếng Việt

痴箭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chī

chithanh ngang

痴箭 (Danh từ)

chī jiàn
01

Trong Phật giáo, chỉ những ý niệm sai lầm, độc hại, vừa làm hại người khác vừa làm hại chính mình.

佛教语。谓害人害己的邪念。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痴箭

chī

jiàn

Các từ liên quan

痴云
痴云腻雨
痴云騃雨
痴人
箭不虚发
箭书
箭在弦上
痴
Bính âm:
【chī】【ㄔ】【SI】
Các biến thể:
癡, 𠈴, 𢣕, 𤶢
Hình thái radical:
⿸,疒,知
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ一一ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép