Bản dịch của từ 痴聋 trong tiếng Việt

痴聋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chī

chithanh ngang

痴聋 (Tính từ)

chī lóng
01

Đần độn, ngốc nghếch, vừa ngớ ngẩn vừa không nghe thấy rõ.

又痴又聋。谓呆笨无知。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痴聋

chī

lóng

Các từ liên quan

痴云
痴云腻雨
痴云騃雨
痴人
聋丞
聋俗
聋哑
聋哑症
聋喑
痴
Bính âm:
【chī】【ㄔ】【SI】
Các biến thể:
癡, 𠈴, 𢣕, 𤶢
Hình thái radical:
⿸,疒,知
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ一一ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép