Bản dịch của từ 痴肉团 trong tiếng Việt

痴肉团

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chī

chithanh ngang

痴肉团 (Danh từ)

chī ròu tuán
01

Ẩn dụ chỉ các loài động vật, đặc biệt là sinh vật có thân thịt.

比喻动物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痴肉团

chī

ròu

tuán

Các từ liên quan

痴云
痴云腻雨
痴云騃雨
痴人
肉丁
肉丝
肉中刺
肉中刺眼中钉
肉丸
团丁
团中央委员会
团书
团云队
团伙
痴
Bính âm:
【chī】【ㄔ】【SI】
Các biến thể:
癡, 𠈴, 𢣕, 𤶢
Hình thái radical:
⿸,疒,知
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ一一ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép