Bản dịch của từ 痴顽老 trong tiếng Việt

痴顽老

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chī

chithanh ngang

痴顽老 (Danh từ)

chī wán lǎo
01

Người già ngu ngốc, cứng đầu, khó thay đổi suy nghĩ — thường dùng để chỉ người già bảo thủ, cố chấp.

见“痴顽老子”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痴顽老

chī

wán

lǎo

Các từ liên quan

痴云
痴云腻雨
痴云騃雨
痴人
顽云
顽人
顽仆
顽仙
顽俗
老一辈
老丈
老丈人
老三届
痴
Bính âm:
【chī】【ㄔ】【SI】
Các biến thể:
癡, 𠈴, 𢣕, 𤶢
Hình thái radical:
⿸,疒,知
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ一一ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép