Bản dịch của từ 痴鼠拖姜 trong tiếng Việt

痴鼠拖姜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chī

chithanh ngang

痴鼠拖姜 (Tính từ)

chī shǔ tuō jiāng
01

Chuột ngốc kéo gừng; không thông minh lại tự gây rắc rối

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痴鼠拖姜

chī

shǔ

tuō

jiāng

Các từ liên quan

痴云
痴云腻雨
痴云騃雨
痴人
鼠乡
鼠乳
鼠伏
鼠偷
鼠偷狗盗
拖下水
拖亲
拖人下水
拖人落水
拖债
姜原
姜后脱簪
姜太公
姜太公钓鱼愿者上钩
痴
Bính âm:
【chī】【ㄔ】【SI】
Các biến thể:
癡, 𠈴, 𢣕, 𤶢
Hình thái radical:
⿸,疒,知
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ一一ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép