Bản dịch của từ 痶 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiǎn

ㄊㄧㄢˇtianthanh hỏi

(Tính từ)

tiǎn
01

Đẹn; như 'sài đẹn' điển thiển; bệnh

一种皮肤病,通常表现为皮肤发红、肿胀和疼痛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

痶
Bính âm:
【tiǎn】【ㄊㄧㄢˇ】【ĐIỂN】
Hình thái radical:
⿸疒典
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一丨フ一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép