Bản dịch của từ 痷 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ān

N/AN/AN/A

(Tính từ)

ān
01

〔~(lán)〕mơ hồ, không rõ ràng như nước nổi trên mặt (giống như người háo lợi dễ bị lừa), ví dụ: “~~者以博纳为通济。”

〔~婪(lán)〕浮泛,如“~~者以博纳为通济。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

痷
Bính âm:
【ān】【ㄢ】【AN】
Các biến thể:
殗, 𤸱, 𤹃, 𨂁
Hình thái radical:
⿸,疒,奄
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶一丿丶丨乚一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép