Bản dịch của từ 痸 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

chì
01

Bệnh mất trí nhớ, như người già bị lú lẫn (để nhớ dễ như 'trì' trí nhớ bị mất).

痴呆病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bệnh phong cùi, một loại bệnh da liễu nghiêm trọng (gợi nhớ 'trì' là bệnh khó chữa).

癞病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

痸
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【TRÌ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,制
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丿一一丨乚丨丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép