Bản dịch của từ 痸 trong tiếng Việt
痸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | N/A | N/A | N/A |
痸 (Danh từ)
【chì】
01
Bệnh mất trí nhớ, như người già bị lú lẫn (để nhớ dễ như 'trì' trí nhớ bị mất).
痴呆病。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bệnh phong cùi, một loại bệnh da liễu nghiêm trọng (gợi nhớ 'trì' là bệnh khó chữa).
癞病。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
