Bản dịch của từ 痹 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

(Danh từ)

01

Bệnh tê liệt; bệnh tê bại (do phong, hàn, thấp khớp)

中医指由风、寒、湿等引起的肢体疼痛或麻木的病

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

痹
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TÍ】
Các biến thể:
疪, 痺, 𤷒
Hình thái radical:
⿸,疒,畀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一丨フ一丨一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép