Bản dịch của từ 痹证 trong tiếng Việt
痹证
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
痹证 (Danh từ)
【bì zhèng】
01
Chứng tý
双向障碍
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chứng tý (chứng đau, tê và hạn chế vận động cục bộ theo y học cổ truyền Trung Quốc)
局部疼痛障碍(中医)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chứng tý (hội chứng đau khớp)
关节痛综合征
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痹证
bì
痹
zhèng
证
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【TÍ】
- Các biến thể:
- 疪, 痺, 𤷒
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,畀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一丨フ一丨一一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
贔
弊
㘩
毕
䪐
鞸
䫾
鷩
鮅
㕭
鐴
稫
痰
癲
癈
㾞
瘱
㾋
㾢
疷
㿒
瘟
㽼
㾆
㬄
㼷
㮐
裰
㻢
鄡
塘
䋣
睷
㠏
䃅
蓆
麻痹
胸痹
痹证
麻痹症
使麻痹
麻痹大意
小儿麻痹
震颤麻痹
脑性麻痹
