Bản dịch của từ 痼没 trong tiếng Việt
痼没
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gù | ㄍㄨˋ | g | u | thanh huyền |
痼没 (Động từ)
【gù méi】
01
Giam giữ, chôn vùi, không để phát triển hoặc hiện ra; giống như bị đóng cửa, bị giữ lại, không được tự do thể hiện.
禁锢埋没。痼﹐通“锢”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痼没
gù
痼
méi
没
Các từ liên quan
痼习
痼疾
痼疾烟霞
痼病
痼瘵
没三思
没三没四
没上下
没上没下
- Bính âm:
- 【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
- Các biến thể:
- 㽽, 固
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,固
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一丨フ一丨丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䓢
崓
崮
怘
僱
牿
固
梏
榾
堌
顾
䶜
疳
癵
瘙
痵
㿆
痮
㾒
㾼
㿃
疜
痝
㾟
㬂
滠
餀
跸
塘
嗀
鉞
赖
煰
圑
蜏
𠍲
痼疾
痼习
痼癖
痼病
沉痼
深痼
