Bản dịch của từ 痼疾烟霞 trong tiếng Việt

痼疾烟霞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˋguthanh huyền

痼疾烟霞 (Danh từ)

gù jí yān xiá
01

Bệnh lâu ngày khó chữa, cũng chỉ thói quen hoặc sở thích khó bỏ; đặc biệt chỉ sự say mê cảnh sắc thiên nhiên như núi non, sương mù.

痼疾:久治不愈的病,比喻积久成习,不易改变的嗜好、习惯;烟霞:指山水。指爱好山水成癖。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痼疾烟霞

yān

xiá

Các từ liên quan

痼习
痼没
痼疾
痼病
痼瘵
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
霞举
霞举飞升
霞人
霞佩
霞光
痼
Bính âm:
【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
Các biến thể:
㽽, 固
Hình thái radical:
⿸,疒,固
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一丨フ一丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép