Bản dịch của từ 痾痒 trong tiếng Việt

痾痒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜN/AN/AN/A

痾痒 (Danh từ)

kē yǎng
01

Chứng bệnh nhẹ, cảm giác ngứa ngáy khó chịu như bệnh ngoài da; tương tự như '疴痒' chỉ tình trạng bệnh tật hoặc khó chịu trên da.

见“疴痒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痾痒

ē

yǎng

Các từ liên quan

痾疹
痾瘵
痒剌剌
痒噱噱
痒处
痒心
痒技
痾
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KÊ】
Các biến thể:
屙, 疴, 㢌
Hình thái radical:
⿸,疒,阿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép