Bản dịch của từ 痿不忘起 trong tiếng Việt
痿不忘起
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěi | ㄨㄟˇ | w | ei | thanh hỏi |
痿不忘起 (Tính từ)
【wěi bù wàng qǐ】
01
Người tàn nhưng không phế
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痿不忘起
wěi
痿
bù
不
wàng
忘
qǐ
起
- Bính âm:
- 【wěi】【ㄨㄟˇ】【NUY】
- Các biến thể:
- 㾯, 𣨙, 萎, 𤸆
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,委
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一ノ一丨ノ丶フノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀢
娓
韡
䗆
頠
痏
苇
艉
伪
儰
骪
廆
瘇
疞
㾓
瘛
㾃
癒
疣
疓
㾹
痂
㾳
㿂
幙
㰾
简
锖
傷
鲊
蛷
𠍌
𠌼
睦
䐙
嫒
阳痿
阴痿
下痿
