Bản dịch của từ 瘀疾 trong tiếng Việt

瘀疾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yuthanh ngang

瘀疾 (Danh từ)

yū jí
01

Tình trạng ứ trệ, trì trệ hoặc bệnh tật lâu không khỏi; (hán‑việt) ứ/ứ bệnh, dễ liên tưởng đến chỗ bầm tím/ứ huyết

停滞和急趋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘀疾

Các từ liên quan

瘀伤
瘀肉
瘀血
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
瘀
Bính âm:
【yū】【ㄩ】【Ứ】
Các biến thể:
淤, 𤷠
Hình thái radical:
⿸,疒,於
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一丶一フノノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép