Bản dịch của từ 瘀肉 trong tiếng Việt

瘀肉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yuthanh ngang

瘀肉 (Danh từ)

yū ròu
01

Cơ bắp bị tổn thương/thoái hóa; thịt bầm, mô cơ có biến chứng (ví dụ do chấn thương, tụ máu hoặc hoại tử nhẹ)

有病变的肌肉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘀肉

ròu

Các từ liên quan

瘀伤
瘀疾
瘀血
肉丁
肉丝
肉中刺
肉中刺眼中钉
肉丸
瘀
Bính âm:
【yū】【ㄩ】【Ứ】
Các biến thể:
淤, 𤷠
Hình thái radical:
⿸,疒,於
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一丶一フノノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép