Bản dịch của từ 瘀血 trong tiếng Việt

瘀血

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yuthanh ngang

瘀血 (Động từ)

yū xuè
01

Huyết khối

血栓形成

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ứ huyết

凝结的血液

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tụ máu (máu bầm)

渗出的血液(渗漏到周围组织中)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘀血

xuè

Các từ liên quan

瘀伤
瘀疾
瘀肉
血不归经
血丝
血书
血亏
血产
瘀
Bính âm:
【yū】【ㄩ】【Ứ】
Các biến thể:
淤, 𤷠
Hình thái radical:
⿸,疒,於
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一丶一フノノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép