Bản dịch của từ 瘄子 trong tiếng Việt

瘄子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˋN/AN/AN/A

瘄子 (Danh từ)

cù zǐ
01

Từ địa phương chỉ bệnh sởi hoặc các loại phát ban trên da

方言。麻疹;疹子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘄子

zi

Các từ liên quan

瘄疹
瘄痘
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
瘄
Bính âm:
【cù】【ㄘㄨˋ】【THỐ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,昔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶一丨丨一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép