Bản dịch của từ 瘅恶 trong tiếng Việt
瘅恶
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàn | ㄉㄢˋ | d | an | thanh huyền |
Dān | ㄉㄢ | d | an | thanh ngang |
瘅恶 (Động từ)
【dàn è】
01
căm ghét, oán ghét những người hoặc việc ác; ghét bỏ cái xấu (Hán-Việt: bàng ác — nhớ chữ 瘅 = bàng)
憎恨坏人坏事。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘅恶
dān
瘅
è
恶
Các từ liên quan
瘅恶司
瘅恶彰善
瘅暑
瘅热
瘅疟
恶丈夫
恶上
恶不去善
恶世
恶业
- Bính âm:
- 【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẢN】
- Các biến thể:
- 癉
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,单
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一丶ノ丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
憚
呾
餤
唌
癚
䳉
腅
訑
啖
饏
禫
㺗
𠕑
褝
殫
耽
甔
丹
躭
儋
癉
愖
鿕
郸
瘿
㾒
病
㾷
痻
㽱
疵
癜
㿘
瘫
癦
疱
誄
匯
媵
農
綈
䬫
楱
腥
廅
裬
碌
嵮
彰善瘅恶
