Bản dịch của từ 瘅热 trong tiếng Việt

瘅热

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

瘅热 (Tính từ)

dān rè
01

Rất nóng; nhiệt độ hoặc khí hậu lúc bùng lên, cháy bừng (Hán Việt: thịnh nhiệt — 'thịnh' = mạnh, 'nhiệt' = nóng)

盛热。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘅热

dān

Các từ liên quan

瘅恶
瘅恶司
瘅恶彰善
瘅暑
瘅疟
热丧
热中
热中人
热中名利
热乎
瘅
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẢN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,单
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一丶ノ丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép