Bản dịch của từ 瘅疟 trong tiếng Việt
瘅疟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàn | ㄉㄢˋ | d | an | thanh huyền |
Dān | ㄉㄢ | d | an | thanh ngang |
瘅疟 (Danh từ)
【dàn nüè】
01
Sốt cao; sốt rét
中医指症疾的一种,症状是发高热,不打寒战,烦躁,口渴,呕吐等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘅疟
dān
瘅
nüè
疟
Các từ liên quan
瘅恶
瘅恶司
瘅恶彰善
瘅暑
瘅热
疟子
疟子花
疟子鬼儿
疟寒
疟患
- Bính âm:
- 【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẢN】
- Các biến thể:
- 癉
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,单
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一丶ノ丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
憚
呾
餤
唌
癚
䳉
腅
訑
啖
饏
禫
㺗
𠕑
褝
殫
耽
甔
丹
躭
儋
癉
愖
鿕
郸
瘿
㾒
病
㾷
痻
㽱
疵
癜
㿘
瘫
癦
疱
誄
匯
媵
農
綈
䬫
楱
腥
廅
裬
碌
嵮
彰善瘅恶
