Bản dịch của từ 瘆 trong tiếng Việt
瘆
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shèn | ㄕㄣˋ | sh | en | thanh huyền |
瘆 (Động từ)
【shèn】
01
Khiếp sợ; sợ hãi
使人害怕;可怕
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【shèn】【ㄕㄣˋ】【THẨM】
- Các biến thể:
- 瘮, 𤹮, 𤺑
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,参
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一フ丶一ノ丶ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
腎
黮
眘
侺
慎
谌
瘮
滲
涁
椹
㥲
䄕
㽾
疮
瘶
痑
㾾
疝
痣
㾂
瘔
痹
瘏
癢
䩗
歳
煳
椻
絼
稚
裠
滧
䋣
㾣
鉋
綛
