Bản dịch của từ 瘇蛊 trong tiếng Việt

瘇蛊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǒng

ㄓㄨㄥˇN/AN/AN/A

瘇蛊 (Danh từ)

zhóng gǔ
01

Một loại độc làm sưng tấy (蛊毒),引申为祸患祸害比喻祸根或灾祸

肿胀蛊毒。比喻祸患。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘇蛊

zhǒng

Các từ liên quan

蛊丧
蛊主
蛊事
蛊伪
蛊佞
瘇
Bính âm:
【zhǒng】【ㄓㄨㄥˇ】【CHỦNG】
Các biến thể:
𤺄, 𡰒
Hình thái radical:
⿸,疒,重
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丿一丨乚一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép