ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
瘇蛊
Bảng phân tích âm vị 瘇
Zhǒng
Một loại độc làm sưng tấy (蛊毒),引申为祸患、祸害;比喻祸根或灾祸
肿胀蛊毒。比喻祸患。
zhǒng
瘇
gǔ
蛊
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép