Bản dịch của từ 瘈 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄓˋzhithanh huyền

(Tính từ)

chì
01

Dại; điên cuồng; điên loạn

疯狂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

chì
01

Chứng co giật; động kinh

'瘈疭'同'瘛疭' (chìzòng)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

瘈
Bính âm:
【chì】【ㄓˋ, ㄔˋ】【KHẾ】
Các biến thể:
狾, 瘛
Hình thái radical:
⿸疒契
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一一一一丨フノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép