Bản dịch của từ 瘈狗噬人 trong tiếng Việt

瘈狗噬人

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄓˋzhithanh huyền

瘈狗噬人 (Tính từ)

zhì gǒu shì rén
01

Chó dại cắn người, chỉ người xấu gây họa; Chó điên cắn người

形容一种极其凶猛的攻击行为,通常指被狂犬病感染的狗对人类的攻击。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘈狗噬人

chì

gǒu

shì

rén

Các từ liên quan

瘈狗
瘈瘲
狗中
狗事
噬吞
噬啮
噬嗑
噬指
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
瘈
Bính âm:
【chì】【ㄓˋ, ㄔˋ】【KHẾ】
Các biến thể:
狾, 瘛
Hình thái radical:
⿸疒契
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一一一一丨フノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép