Bản dịch của từ 瘏悴 trong tiếng Việt

瘏悴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊtuthanh sắc

瘏悴 (Tính từ)

tú cuì
01

Mệt mỏi kiệt sức, gầy guộc, tái nhợt vì bệnh tật; (cảm giác) suy nhược, tiều tụy (Hán-Việt: = bệnh, = tiều tụy).

疲病﹐疲惫憔悴。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘏悴

cuì

Các từ liên quan

瘏口哓音
瘏毒
悴容
悴族
瘏
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Các biến thể:
𤸭, 𤺈
Hình thái radical:
⿸疒者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép