ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
瘏悴
Bảng phân tích âm vị 瘏
Tú
Mệt mỏi kiệt sức, gầy guộc, tái nhợt vì bệnh tật; (cảm giác) suy nhược, tiều tụy (Hán-Việt: 瘏 = bệnh, 悴 = tiều tụy).
疲病﹐疲惫憔悴。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
tú
瘏
cuì
悴
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép