ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
瘏毒
Bảng phân tích âm vị 瘏
Tú
Tổn hại, độc hại; tác hại giống như '毒' (hại tới người hoặc vật) — Hán‑Việt: độc(độc)/ tổn (瘏含义靠近“毒害”)
犹毒害。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
tú
瘏
dú
毒
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép