Bản dịch của từ 瘏毒 trong tiếng Việt

瘏毒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊtuthanh sắc

瘏毒 (Danh từ)

tú dú
01

Tổn hại, độc hại; tác hại giống như '' (hại tới người hoặc vật) — Hán‑Việt: độc(độc)/ tổn (瘏含义靠近毒害”)

犹毒害。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘏毒

Các từ liên quan

瘏口哓音
瘏悴
毒冒
瘏
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Các biến thể:
𤸭, 𤺈
Hình thái radical:
⿸疒者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép