Bản dịch của từ 瘐困 trong tiếng Việt
瘐困
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǔ | ㄩˇ | y | u | thanh hỏi |
瘐困 (Tính từ)
【yǔ kùn】
01
Mòn mỏi, mệt rã rời (tương tự “mệt lử”, thường dùng trong văn ngôn)
犹疲乏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘐困
yǔ
瘐
kùn
困
Các từ liên quan
瘐弊
瘐死
瘐毙
瘐瘐
困乏
困亨
困人
困伤
困倦
- Bính âm:
- 【yǔ】【ㄩˇ】【DŨ】
- Các biến thể:
- 𤵵, 𤶉, 𤵨
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,臾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一ノ丨一フ一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
頨
𠕘
宇
㑨
㒁
龉
𠕒
予
偊
与
祤
㒜
㽳
癙
癫
㿔
瘈
㿄
㽶
㾇
㾜
瘯
瘳
疿
㹇
睰
䢣
㴯
鉆
㾦
䅕
輇
敯
禋
㚠
猷
瘐毙
瘐死
