Bản dịch của từ 瘐毙 trong tiếng Việt
瘐毙
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǔ | ㄩˇ | y | u | thanh hỏi |
瘐毙 (Tính từ)
【yǔ bì】
01
Chết đói chết rét trong tù
瘐死
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘐毙
yǔ
瘐
bì
毙
Các từ liên quan
瘐困
瘐弊
瘐死
瘐瘐
毙伤
毙命
毙死
毙而后已
- Bính âm:
- 【yǔ】【ㄩˇ】【DŨ】
- Các biến thể:
- 𤵵, 𤶉, 𤵨
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,臾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一ノ丨一フ一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
頨
𠕘
宇
㑨
㒁
龉
𠕒
予
偊
与
祤
㒜
㽳
癙
癫
㿔
瘈
㿄
㽶
㾇
㾜
瘯
瘳
疿
㹇
睰
䢣
㴯
鉆
㾦
䅕
輇
敯
禋
㚠
猷
瘐毙
瘐死
