Bản dịch của từ 瘓 trong tiếng Việt
瘓
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huàn | ㄏㄨㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
瘓 (Tính từ)
【huàn】
01
Tê liệt, như chân tay bị 'hoạn' không cử động được (liệt như bị tê)
癱瘓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOẠN】
- Các biến thể:
- 痪, 𤹹, 𤻨
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,奐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一ノフ丨フノ丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㬇
漶
愌
鲩
擐
㕕
鯇
藧
綄
嚾
䀓
𠄔
癇
癕
瘰
痎
瘄
癆
㾀
㽼
㿚
瘠
疵
㾭
撱
綳
獐
㕢
颭
䪓
䔫
㽧
㝪
𠎞
滾
殞
