Bản dịch của từ 瘔 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Giống chữ “” (khổ), nghĩa là gian khổ, khó khăn, bị kẹt (như trong câu “困境” – hoàn cảnh khó khăn).

同“苦”,困。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

瘔
Bính âm:
【kù】【ㄎㄨˋ】【KHỔ】
Hình thái radical:
⿸,疒,苦
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丨一一丨一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép