Bản dịch của từ 瘕疝 trong tiếng Việt

瘕疝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇjiathanh hỏi

瘕疝 (Danh từ)

jiǎ shàn
01

Bệnh do khí huyết ứ trệ tạo thành cục u trong bụng, gây đau hoặc khó chịu.

腹中气郁结块的病。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘕疝

jiǎ

shàn

Các từ liên quan

瘕气
瘕疵
瘕疾
瘕症
瘕痛
疝气
疝瘕
瘕
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【HÀ】
Các biến thể:
疨, 𤹱
Hình thái radical:
⿸,疒,叚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一フ一丨一一フ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép