Bản dịch của từ 瘕痛 trong tiếng Việt
瘕痛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎ | ㄐㄧㄚˇ | j | ia | thanh hỏi |
瘕痛 (Danh từ)
【jiǎ tòng】
01
Đau do cục u hoặc kết块 trong bụng gây ra.
腹中结块作痛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘕痛
jiǎ
瘕
tòng
痛
Các từ liên quan
瘕气
瘕疝
瘕疵
瘕疾
瘕症
痛下针砭
痛不可忍
痛不堪忍
痛不欲生
- Bính âm:
- 【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【HÀ】
- Các biến thể:
- 疨, 𤹱
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,叚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一フ一丨一一フ一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
贾
斝
䑝
槚
玾
斚
岬
徦
榎
檟
䖬
假
䪗
㰺
魻
舝
烚
䖎
俠
笚
䘥
柙
縖
螛
疨
谺
傄
瞎
䠍
虾
㗿
閕
鰕
煆
呷
虲
疿
㾯
瘮
痷
瘯
瘎
瘰
瘁
瘓
疞
㾓
痿
嘆
榛
僯
䣉
㼐
䃈
遪
誤
領
㨷
馾
㮲
