Bản dịch của từ 瘖俳 trong tiếng Việt
瘖俳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīn | ㄧㄣ | y | in | thanh ngang |
瘖俳 (Danh từ)
【yīn pái】
01
Một thuật ngữ y cổ chỉ chứng điếc câm hoặc mất tiếng do bệnh (tương tự từ cổ '瘖痱')
1.亦作“瘖痱”。
Ví dụ
02
Một loại chứng phong: lưỡi cứng không thể nói, chân tay không thể vận động (mất ngôn - liệt vận động)
2.风病的一种﹐舌强不能说话﹐四肢不能动作。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘖俳
yīn
瘖
pái
俳
Các từ liên quan
瘖俗
瘖士
瘖奴
瘖疾
瘖痱
俳丽
俳优
俳优畜之
俳体
俳佪
