Bản dịch của từ 瘖俳 trong tiếng Việt

瘖俳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

瘖俳 (Danh từ)

yīn pái
01

Một thuật ngữ y cổ chỉ chứng điếc câm hoặc mất tiếng do bệnh (tương tự từ cổ '瘖痱')

1.亦作“瘖痱”。

Ví dụ
02

Một loại chứng phong: lưỡi cứng không thể nói, chân tay không thể vận động (mất ngôn - liệt vận động)

2.风病的一种﹐舌强不能说话﹐四肢不能动作。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘖俳

yīn

pái

Các từ liên quan

瘖俗
瘖士
瘖奴
瘖疾
瘖痱
俳丽
俳优
俳优畜之
俳体
俳佪
瘖
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Hình thái radical:
⿸疒音
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一丶一丶ノ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép